Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

V-League Corner Stats

2025/2026

Jump to Section

Total Corners

P
#
1 Hải Phòng
14
152
2 Hà Nội
14
137
3 Thép Xanh Nam Định
14
131
4 Hoàng Anh Gia Lai
14
124
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
122

Total Corners PG

P
#
1 Hải Phòng
14
10.86
2 Hà Nội
14
9.79
3 Thép Xanh Nam Định
14
9.36
4 Hoàng Anh Gia Lai
14
8.86
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
8.71

5.5+ Corners %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
14
100
2 Thể Công-Viettel
14
93
3 Hải Phòng
14
93
4 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
93
5 Hà Nội
14
86

6.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
14
93
2 Sông Lam Nghệ An
14
86
3 Thể Công-Viettel
14
79
4 Thép Xanh Nam Định
14
79
5 Hà Nội
14
79

7.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
14
86
2 Hà Nội
14
79
3 Thể Công-Viettel
14
71
4 Sông Lam Nghệ An
14
71
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
64

8.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
14
71
2 Hà Nội
14
57
3 Hoàng Anh Gia Lai
14
57
4 Thép Xanh Nam Định
14
50
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
50

9.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
14
64
2 Thép Xanh Nam Định
14
50
3 Hà Nội
14
50
4 Hoàng Anh Gia Lai
14
50
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
43

10.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
14
57
2 Thép Xanh Nam Định
14
36
3 Hà Nội
14
36
4 Hoàng Anh Gia Lai
14
36
5 SHB Đà Nẵng
13
31

11.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
14
43
2 SHB Đà Nẵng
13
23
3 Thể Công-Viettel
14
21
4 Thép Xanh Nam Định
14
21
5 Hà Nội
14
21

12.5+ Corners %

P
#
1 Hải Phòng
14
29
2 Hà Nội
14
21
3 Thép Xanh Nam Định
14
14
4 Hoàng Anh Gia Lai
14
14
5 Ninh Bình
14
14

Team Corners

Corners For

P
#
1 Hà Nội
14
85
2 Thể Công-Viettel
14
76
3 Hải Phòng
14
76
4 Thép Xanh Nam Định
14
72
5 Công an Hà Nội
13
61

Corners For PG

P
#
1 Hà Nội
14
6.07
2 Thể Công-Viettel
14
5.43
3 Hải Phòng
14
5.43
4 Thép Xanh Nam Định
14
5.14
5 Công an Hà Nội
13
4.69

Corners Against

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
14
84
2 Hải Phòng
14
76
3 Sông Lam Nghệ An
14
66
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
65
5 SHB Đà Nẵng
13
65

Corners Against PG

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
14
6.00
2 Hải Phòng
14
5.43
3 SHB Đà Nẵng
13
5.00
4 Sông Lam Nghệ An
14
4.71
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
4.64

1.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
14
100
2 Hải Phòng
14
100
3 Thép Xanh Nam Định
14
100
4 Hà Nội
14
100
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
100

2.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
14
100
2 Thép Xanh Nam Định
14
100
3 Hải Phòng
14
93
4 Hà Nội
14
93
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
86

3.5+ Corners For %

P
#
1 Hà Nội
14
86
2 Thể Công-Viettel
14
79
3 Hải Phòng
14
71
4 Thép Xanh Nam Định
14
64
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
64

4.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
14
57
2 Hà Nội
14
57
3 Thép Xanh Nam Định
14
50
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
50
5 Công an Hà Nội
13
46

5.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
14
43
2 Hải Phòng
14
43
3 Hà Nội
14
43
4 Thép Xanh Nam Định
14
36
5 Công an Hà Nội
13
31

6.5+ Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
14
36
2 Hải Phòng
14
36
3 Hà Nội
14
36
4 Công an Hà Nội
13
23
5 Thép Xanh Nam Định
14
21

7.5+ Corners For %

P
#
1 Hà Nội
14
36
2 Hải Phòng
14
29
3 Thép Xanh Nam Định
14
21
4 Công an Hà Nội
13
15
5 Thể Công-Viettel
14
14

1.5+ Corners Against %

P
#
1 Hải Phòng
14
100
2 Hoàng Anh Gia Lai
14
100
3 Quảng Nam
2
100
4 Thép Xanh Nam Định
14
93
5 Hà Nội
14
93

2.5+ Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Hải Phòng
14
93
3 Thép Xanh Nam Định
14
86
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
86
5 Hoàng Anh Gia Lai
14
86

3.5+ Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Hải Phòng
14
79
3 Hoàng Anh Gia Lai
14
71
4 Sông Lam Nghệ An
14
71
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
64

4.5+ Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
14
57
2 Sông Lam Nghệ An
14
57
3 SHB Đà Nẵng
13
54
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
50
5 Quảng Nam
2
50

5.5+ Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
50
2 SHB Đà Nẵng
13
46
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
43
4 Hoàng Anh Gia Lai
14
43
5 Hải Phòng
14
36

6.5+ Corners Against %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
13
46
2 Hoàng Anh Gia Lai
14
36
3 Hải Phòng
14
29
4 Thép Xanh Nam Định
14
29
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
21

7.5+ Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
14
29
2 SHB Đà Nẵng
13
23
3 Hải Phòng
14
21
4 Ninh Bình
14
14
5 Sông Lam Nghệ An
14
14

Corners by Half

2.5+ 1H Corners %

P
#
1 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
86
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
86
3 Hà Nội
14
79
4 SHB Đà Nẵng
13
77
5 Hải Phòng
14
71

3.5+ 1H Corners %

P
#
1 Thép Xanh Nam Định
14
71
2 Hà Nội
14
71
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
71
4 Hoàng Anh Gia Lai
14
64
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
64

4.5+ 1H Corners %

P
#
1 Hải Phòng
14
50
2 Thép Xanh Nam Định
14
50
3 Hoàng Anh Gia Lai
14
50
4 Hà Nội
14
43
5 Ninh Bình
14
43

5.5+ 1H Corners %

P
#
1 Hải Phòng
14
43
2 Hà Nội
14
36
3 Hoàng Anh Gia Lai
14
36
4 Sông Lam Nghệ An
14
36
5 Thép Xanh Nam Định
14
29

1H Corners

P
#
1 Hà Nội
14
70
2 Hoàng Anh Gia Lai
14
67
3 Hải Phòng
14
65
4 Sông Lam Nghệ An
14
63
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
62

1H Corners PG

P
#
1 Hà Nội
14
5.00
2 Hoàng Anh Gia Lai
14
4.79
3 Hải Phòng
14
4.64
4 Sông Lam Nghệ An
14
4.50
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
4.43

1H Corners For

P
#
1 Hà Nội
14
47
2 Thể Công-Viettel
14
42
3 Thép Xanh Nam Định
14
33
4 Công an Hà Nội
13
31
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
29

1H Corners For PG

P
#
1 Hà Nội
14
3.36
2 Thể Công-Viettel
14
3.00
3 Công an Hà Nội
13
2.38
4 Thép Xanh Nam Định
14
2.36
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
2.07

1H Corners Against

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
14
42
2 Hải Phòng
14
40
3 Sông Lam Nghệ An
14
36
4 Ninh Bình
14
34
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
33

1H Corners Against PG

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
14
3.00
2 Hải Phòng
14
2.86
3 Sông Lam Nghệ An
14
2.57
4 Ninh Bình
14
2.43
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
2.36

0.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
14
93
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
93
3 Hà Nội
14
86
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
86
5 Đông Á Thanh Hoá
14
86

1.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Hà Nội
14
86
2 Thể Công-Viettel
14
79
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
71
4 Ninh Bình
14
64
5 Thép Xanh Nam Định
14
57

2.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Hà Nội
14
64
2 Thép Xanh Nam Định
14
57
3 Thể Công-Viettel
14
36
4 Công an Hà Nội
13
31
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
14
29

3.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Hà Nội
14
36
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
29
3 Công an Hà Nội
13
23
4 Thể Công-Viettel
14
21
5 Thép Xanh Nam Định
14
21

0.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
93
3 Ninh Bình
14
93
4 Sông Lam Nghệ An
14
93
5 Hải Phòng
14
86

1.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
79
2 Ninh Bình
14
79
3 Hải Phòng
14
71
4 Thép Xanh Nam Định
14
64
5 Hoàng Anh Gia Lai
14
64

2.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 SHB Đà Nẵng
13
54
2 Hải Phòng
14
43
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
43
4 Hoàng Anh Gia Lai
14
43
5 Thép Xanh Nam Định
14
29

3.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
14
36
2 Hải Phòng
14
29
3 SHB Đà Nẵng
13
23
4 Công an TP.Hồ Chí Minh
14
21
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
21

2H Corners

P
#
1 Hải Phòng
14
79
2 Hà Nội
14
65
3 Thể Công-Viettel
14
62
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
60
5 Ninh Bình
14
57

2H Corners PG

P
#
1 Hải Phòng
14
5.64
2 Hà Nội
14
4.64
3 Thể Công-Viettel
14
4.43
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
4.29
5 Ninh Bình
14
4.07

2H Corners For

P
#
1 Hải Phòng
14
47
2 Hà Nội
14
37
3 Thể Công-Viettel
14
35
4 Ninh Bình
14
33
5 Thép Xanh Nam Định
14
32

2H Corners For PG

P
#
1 Hải Phòng
14
3.36
2 Hà Nội
14
2.64
3 Thể Công-Viettel
14
2.50
4 Ninh Bình
14
2.36
5 Thép Xanh Nam Định
14
2.29

2H Corners Against

P
#
1 Hoàng Anh Gia Lai
14
41
2 SHB Đà Nẵng
13
35
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
33
4 Hải Phòng
14
32
5 Đông Á Thanh Hoá
14
30

2H Corners Against PG

P
#
1 Quảng Nam
2
4.00
2 Hoàng Anh Gia Lai
14
2.93
3 SHB Đà Nẵng
13
2.69
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
2.36
5 Hải Phòng
14
2.29

0.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
100
2 Thể Công-Viettel
14
93
3 Hải Phòng
14
93
4 Hà Nội
14
86
5 Công an TP.Hồ Chí Minh
14
86

1.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hải Phòng
14
79
2 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
79
3 Thể Công-Viettel
14
71
4 Thép Xanh Nam Định
14
71
5 Hà Nội
14
64

2.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Hải Phòng
14
64
2 Thể Công-Viettel
14
43
3 Thép Xanh Nam Định
14
43
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
43
5 Hà Nội
14
36

3.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Thể Công-Viettel
14
36
2 Hải Phòng
14
36
3 Hà Nội
14
29
4 Ninh Bình
14
21
5 Công an Hà Nội
13
15

0.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Thể Công-Viettel
14
86
3 Hải Phòng
14
86
4 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
86
5 Hoàng Anh Gia Lai
14
86

1.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
71
3 Đông Á Thanh Hoá
14
71
4 Công an Hà Nội
13
69
5 Hoàng Anh Gia Lai
14
64

2.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
50
3 Hoàng Anh Gia Lai
14
50
4 Sông Lam Nghệ An
14
50
5 Đông Á Thanh Hoá
14
43

3.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Quảng Nam
2
50
2 Hoàng Anh Gia Lai
14
43
3 SHB Đà Nẵng
13
23
4 Hải Phòng
14
21
5 Đông Á Thanh Hoá
14
21

Corner Timings

Corner Between 0-10 Mins

P
#
1 Công an TP.Hồ Chí Minh
14
64
2 SHB Đà Nẵng
13
62
3 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
57
4 Sông Lam Nghệ An
14
57
5 Công an Hà Nội
13
54

Corner Between 35-45 Mins

P
#
1 Ninh Bình
14
93
2 Hải Phòng
14
86
3 Thép Xanh Nam Định
14
86
4 Thể Công-Viettel
14
79
5 Hoàng Anh Gia Lai
14
79

Corner Between 80-90 Mins

P
#
1 Quảng Nam
2
100
2 Thể Công-Viettel
14
93
3 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
14
93
4 Hà Nội
14
86
5 Becamex Hồ Chí Minh U19
14
86