Join The Team!

A signing like no other...

Name
Email
Password
Selected Plan:
Pro£19.99/m
Pro w/ API£69.99/m
Season Ticket£179.99

U19 Championship Corner Stats

2026

Jump to Section

Total Corners

P
#
1 PVF-CAND U19
16
133
2 Hà Nội U19
15
99
3 SLNA U19
14
78
4 PVF Vietnam U19
14
75
5 TP Hồ Chí Minh U19
12
71

Total Corners PG

P
#
1 PVF-CAND U19
16
8.31
2 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
7.13
3 Hà Nội U19
15
6.60
4 Đồng Tháp U19
11
6.36
5 TP Hồ Chí Minh U19
12
5.92

5.5+ Corners %

P
#
1 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
75
2 PVF-CAND U19
16
69
3 Đồng Tháp U19
11
64
4 Tây Ninh U19
8
63
5 Công An Hà Nội U19
10
60

6.5+ Corners %

P
#
1 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
75
2 Tây Ninh U19
8
63
3 Thể Thao 2 Ninh Bình U19
10
60
4 Hà Nội U19
15
60
5 Công An Hà Nội U19
10
60

7.5+ Corners %

P
#
1 Tây Ninh U19
8
63
2 PVF Vietnam U19
14
57
3 Đào Hà U19
10
50
4 Công An Hà Nội U19
10
50
5 TP Hồ Chí Minh U19
12
50

8.5+ Corners %

P
#
1 TP Hồ Chí Minh U19
12
50
2 PVF-CAND U19
16
44
3 Thể Công–Viettel U19 II
10
40
4 Hà Nội U19
15
40
5 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
38

9.5+ Corners %

P
#
1 Hà Nội U19
15
33
2 PVF-CAND U19
16
31
3 Đà Nẵng U19
11
27
4 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
25
5 SLNA U19
14
21

10.5+ Corners %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
31
2 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
25
3 Phù Đổng U19
10
20
4 Đà Nẵng U19
11
18
5 Hoàng Anh Gia Lai U19
12
17

11.5+ Corners %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
31
2 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
25
3 Phù Đổng U19
10
20
4 Đà Nẵng U19
11
18
5 Hoàng Anh Gia Lai U19
12
17

12.5+ Corners %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
25
2 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
25
3 Đà Nẵng U19
11
18
4 SLNA U19
14
14
5 Khánh Hoà U19
8
13

Team Corners

Corners For

P
#
1 PVF-CAND U19
16
99
2 Hà Nội U19
15
60
3 SLNA U19
14
48
4 Đồng Tháp U19
11
47
5 TP Hồ Chí Minh U19
12
47

Corners For PG

P
#
1 PVF-CAND U19
16
6.19
2 Đồng Tháp U19
11
4.27
3 Hà Nội U19
15
4.00
4 TP Hồ Chí Minh U19
12
3.92
5 Đà Nẵng U19
11
3.45

Corners Against

P
#
1 Đào Hà U19
10
44
2 Thể Công–Viettel U19 II
10
42
3 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
41
4 Hà Nội U19
15
39
5 PVF Vietnam U19
14
35

Corners Against PG

P
#
1 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
5.13
2 Đào Hà U19
10
4.40
3 Thể Công–Viettel U19 II
10
4.20
4 Bình Phước U19
8
3.63
5 Đồng Nai U19
8
3.50

1.5+ Corners For %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
88
2 Đồng Tháp U19
11
82
3 Tây Ninh U19
8
75
4 TP Hồ Chí Minh U19
12
75
5 Hà Nội U19
15
73

2.5+ Corners For %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
75
2 TP Hồ Chí Minh U19
12
67
3 Đồng Tháp U19
11
64
4 Công An Hà Nội U19
10
60
5 Hà Nội U19
15
60

3.5+ Corners For %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
69
2 Đồng Tháp U19
11
64
3 Công An Hà Nội U19
10
60
4 TP Hồ Chí Minh U19
12
58
5 Hà Nội U19
15
47

4.5+ Corners For %

P
#
1 TP Hồ Chí Minh U19
12
58
2 PVF-CAND U19
16
56
3 Đồng Tháp U19
11
55
4 Công An Hà Nội U19
10
50
5 Hà Nội U19
15
40

5.5+ Corners For %

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
55
2 PVF-CAND U19
16
50
3 Tây Ninh U19
8
38
4 SLNA U19
14
36
5 TP Hồ Chí Minh U19
12
33

6.5+ Corners For %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
44
2 Hà Nội U19
15
27
3 SLNA U19
14
21
4 Công An Hà Nội U19
10
20
5 Thể Công – Viettel U19
15
20

7.5+ Corners For %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
31
2 Hà Nội U19
15
20
3 Thể Công – Viettel U19
15
20
4 Đà Nẵng U19
11
18
5 PVF Vietnam U19
14
14

1.5+ Corners Against %

P
#
1 Bình Phước U19
8
75
2 Đồng Tháp U19
11
73
3 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
63
4 Đồng Nai U19
8
63
5 Tây Ninh U19
8
63

2.5+ Corners Against %

P
#
1 Bình Phước U19
8
63
2 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
63
3 Đồng Nai U19
8
63
4 Thể Công–Viettel U19 II
10
60
5 Đào Hà U19
10
50

3.5+ Corners Against %

P
#
1 Đồng Nai U19
8
63
2 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
63
3 Thể Công–Viettel U19 II
10
60
4 Đào Hà U19
10
50
5 Thể Thao 2 Ninh Bình U19
10
50

4.5+ Corners Against %

P
#
1 Đào Hà U19
10
50
2 Đồng Nai U19
8
50
3 Hoài Đức U19
10
50
4 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
50
5 Thể Công–Viettel U19 II
10
40

5.5+ Corners Against %

P
#
1 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
50
2 Đào Hà U19
10
40
3 Thể Thao 2 Ninh Bình U19
10
40
4 Bình Phước U19
8
38
5 Đồng Nai U19
8
38

6.5+ Corners Against %

P
#
1 Đào Hà U19
10
40
2 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
38
3 Thể Thao 2 Ninh Bình U19
10
30
4 Thể Công–Viettel U19 II
10
30
5 Hoàng Anh Gia Lai U19
12
25

7.5+ Corners Against %

P
#
1 Đào Hà U19
10
40
2 Hoàng Anh Gia Lai U19
12
25
3 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
25
4 Thể Công–Viettel U19 II
10
20
5 Đắk Lắk U19
11
18

Corners by Half

2.5+ 1H Corners %

P
#
1 Tây Ninh U19
8
38
2 Đồng Tháp U19
11
36
3 SLNA U19
14
36
4 Hà Nội U19
15
33
5 TP Hồ Chí Minh U19
12
33

3.5+ 1H Corners %

P
#
1 SLNA U19
14
29
2 Đắk Lắk U19
11
27
3 Hue U19
8
25
4 Đồng Tháp U19
11
18
5 TP Hồ Chí Minh U19
12
17

4.5+ 1H Corners %

P
#
1 SLNA U19
14
29
2 Đắk Lắk U19
11
27
3 Hue U19
8
25
4 TP Hồ Chí Minh U19
12
17
5 PVF Vietnam U19
14
14

5.5+ 1H Corners %

P
#
1 PVF Vietnam U19
14
14
2 SLNA U19
14
14
3 Khánh Hoà U19
8
13
4 Thể Công – Viettel U19
15
13
5 PVF-CAND U19
16
13

1H Corners

P
#
1 PVF-CAND U19
16
27
2 SLNA U19
14
27
3 Đà Nẵng U19
11
19
4 Đồng Tháp U19
11
19
5 TP Hồ Chí Minh U19
12
19

1H Corners PG

P
#
1 Khánh Hoà U19
8
2.25
2 SLNA U19
14
1.93
3 Đà Nẵng U19
11
1.73
4 Đồng Tháp U19
11
1.73
5 PVF-CAND U19
16
1.69

1H Corners For

P
#
1 PVF-CAND U19
16
24
2 SLNA U19
14
16
3 Đà Nẵng U19
11
15
4 TP Hồ Chí Minh U19
12
14
5 Đồng Tháp U19
11
11

1H Corners For PG

P
#
1 PVF-CAND U19
16
1.50
2 Đà Nẵng U19
11
1.36
3 TP Hồ Chí Minh U19
12
1.17
4 SLNA U19
14
1.14
5 Đồng Tháp U19
11
1.00

1H Corners Against

P
#
1 Khánh Hoà U19
8
15
2 Đắk Lắk U19
11
13
3 SLNA U19
14
11
4 Hà Nội U19
15
10
5 Bình Phước U19
8
9

1H Corners Against PG

P
#
1 Khánh Hoà U19
8
1.88
2 Đắk Lắk U19
11
1.18
3 Bình Phước U19
8
1.13
4 Đồng Nai U19
8
0.88
5 Hue U19
8
0.88

0.5+ 1H Corners For %

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
45
2 PVF-CAND U19
16
44
3 TP Hồ Chí Minh U19
12
42
4 Tây Ninh U19
8
38
5 SLNA U19
14
36

1.5+ 1H Corners For %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
38
2 SLNA U19
14
36
3 TP Hồ Chí Minh U19
12
33
4 Tây Ninh U19
8
25
5 PVF Vietnam U19
14
21

2.5+ 1H Corners For %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
31
2 TP Hồ Chí Minh U19
12
25
3 SLNA U19
14
21
4 Công An Hà Nội U19
10
20
5 Đồng Tháp U19
11
18

3.5+ 1H Corners For %

P
#
1 TP Hồ Chí Minh U19
12
17
2 SLNA U19
14
14
3 PVF-CAND U19
16
13
4 Công An Hà Nội U19
10
10
5 Công An Hồ Chí Minh U19
11
9

0.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
55
2 SLNA U19
14
43
3 Bình Phước U19
8
38
4 Khánh Hoà U19
8
38
5 Hà Nội U19
15
33

1.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Bình Phước U19
8
38
2 Hoài Đức U19
10
30
3 Đắk Lắk U19
11
27
4 Đồng Nai U19
8
25
5 Khánh Hoà U19
8
25

2.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Đắk Lắk U19
11
27
2 Hue U19
8
25
3 Đồng Nai U19
8
25
4 Bình Phước U19
8
13
5 Hà Nội U19
15
13

3.5+ 1H Corners Against %

P
#
1 Đắk Lắk U19
11
27
2 Hue U19
8
13
3 Đồng Nai U19
8
13
4 Khánh Hoà U19
8
13
5 Bê tông 26 Gia Lai U19
8
13

2H Corners

P
#
1 PVF-CAND U19
16
36
2 Hà Nội U19
15
29
3 Đồng Tháp U19
11
25
4 PVF Vietnam U19
14
25
5 SLNA U19
14
23

2H Corners PG

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
2.27
2 PVF-CAND U19
16
2.25
3 Tây Ninh U19
8
2.00
4 Hà Nội U19
15
1.93
5 PVF Vietnam U19
14
1.79

2H Corners For

P
#
1 PVF-CAND U19
16
24
2 Hà Nội U19
15
19
3 Đồng Tháp U19
11
18
4 PVF Vietnam U19
14
15
5 Công An Hà Nội U19
10
9

2H Corners For PG

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
1.64
2 PVF-CAND U19
16
1.50
3 Hà Nội U19
15
1.27
4 PVF Vietnam U19
14
1.07
5 Công An Hà Nội U19
10
0.90

2H Corners Against

P
#
1 Thể Công–Viettel U19 II
10
14
2 SLNA U19
14
14
3 PVF-CAND U19
16
12
4 Tây Ninh U19
8
10
5 TP Hồ Chí Minh U19
12
10

2H Corners Against PG

P
#
1 Thể Công–Viettel U19 II
10
1.40
2 Tây Ninh U19
8
1.25
3 SLNA U19
14
1.00
4 TP Hồ Chí Minh U19
12
0.83
5 Hoài Đức U19
10
0.80

0.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
45
2 PVF-CAND U19
16
44
3 Đồng Nai U19
8
38
4 Tây Ninh U19
8
38
5 Hà Nội U19
15
33

1.5+ 2H Corners For %

P
#
1 PVF-CAND U19
16
38
2 Đồng Tháp U19
11
36
3 Hà Nội U19
15
33
4 TP Hồ Chí Minh U19
12
25
5 Đồng Nai U19
8
25

2.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
27
2 Hà Nội U19
15
27
3 PVF-CAND U19
16
25
4 Ninh Bình U19
10
20
5 Công An Hà Nội U19
10
20

3.5+ 2H Corners For %

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
18
2 PVF Vietnam U19
14
14
3 Tây Ninh U19
8
13
4 Hà Nội U19
15
13
5 PVF-CAND U19
16
13

0.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
45
2 Tây Ninh U19
8
38
3 PVF-CAND U19
16
38
4 Hoài Đức U19
10
30
5 Thể Công–Viettel U19 II
10
30

1.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Tây Ninh U19
8
38
2 PVF-CAND U19
16
31
3 Công An Hà Nội U19
10
30
4 Hoài Đức U19
10
30
5 Thể Công–Viettel U19 II
10
30

2.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Thể Công–Viettel U19 II
10
30
2 Hue U19
8
25
3 Tây Ninh U19
8
25
4 TP Hồ Chí Minh U19
12
25
5 Hoài Đức U19
10
20

3.5+ 2H Corners Against %

P
#
1 Thể Công–Viettel U19 II
10
20
2 SLNA U19
14
14
3 Tây Ninh U19
8
13
4 Đồng Nai U19
8
13
5 Đào Hà U19
10
10

Corner Timings

Corner Between 0-10 Mins

P
#
1 TP Hồ Chí Minh U19
12
33
2 SLNA U19
14
29
3 Đà Nẵng U19
11
27
4 Đồng Tháp U19
11
27
5 Khánh Hoà U19
8
25

Corner Between 35-45 Mins

P
#
1 Đồng Tháp U19
11
45
2 TP Hồ Chí Minh U19
12
42
3 Tây Ninh U19
8
38
4 Đắk Lắk U19
11
27
5 Hà Nội U19
15
27

Corner Between 80-90 Mins

P
#
1 SLNA U19
14
43
2 TP Hồ Chí Minh U19
12
33
3 Công An Hà Nội U19
10
30
4 Đồng Tháp U19
11
27
5 Hà Nội U19
15
27